Bản dịch của từ 颗冻 trong tiếng Việt
颗冻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
颗冻 (Danh từ)
【kē dòng】
01
Từ đồng âm hoặc phiên âm khác của “颗涷”, nghĩa là một loại vật thể nhỏ hoặc hạt đông cứng trong ngữ cảnh nhất định (tuy nhiên từ này ít dùng hoặc có thể là lỗi viết).
见“颗涷”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颗冻
kē
颗
dòng
冻
Các từ liên quan
颗子
颗恰
颗涷
颗盐
颗粒
冻九
冻云
冻人
冻伤
冻僵
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOẢ】
- Các biến thể:
- 顆
- Hình thái radical:
- ⿰,果,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
轲
樖
瞌
颏
軻
頦
砢
钶
萪
苛
窼
颡
颁
颦
颏
颢
颌
颒
顼
颖
须
领
颤
䄘
漉
㜛
䯎
模
蜩
銔
熋
䴗
䐨
嫜
撄
颗粒
颗痣
颗粒物
颗牙齿
颗米饭
颗粒无收
细颗粒物
分泌颗粒
