Bản dịch của từ 颗涷 trong tiếng Việt

颗涷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

颗涷 (Danh từ)

kē dōng
01

Một loại nước đá đông đặc, thường là nước đá viên (cũng viết là “颗冻”)

1.亦作“颗冻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loại cây thuốc nam gọi là款冬 (khoán đông), hay còn gọi là hoa húng chanh, dùng trong y học cổ truyền để chữa ho, long đờm.

2.药草名。即款冬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颗涷

dōng

Các từ liên quan

颗冻
颗子
颗恰
颗盐
颗粒
涷泷
涷雨
涷馁
颗
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,果,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép