Bản dịch của từ 颗粒无收 trong tiếng Việt
颗粒无收
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
颗粒无收 (Thành ngữ)
【kē lì wú shōu】
01
Không thu được hạt nào
比喻未能取得任何结果。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颗粒无收
kē
颗
lì
粒
wú
无
shōu
收
Các từ liên quan
颗冻
颗子
颗恰
颗涷
颗盐
粒子
粒子束武器
粒度
粒米束薪
粒米狼戾
无一不备
无一不知
无一可
无一时
收业
收举
收之桑榆
收买
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOẢ】
- Các biến thể:
- 顆
- Hình thái radical:
- ⿰,果,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
轲
樖
瞌
颏
軻
頦
砢
钶
萪
苛
窼
颡
颁
颦
颏
颢
颌
颒
顼
颖
须
领
颤
䄘
漉
㜛
䯎
模
蜩
銔
熋
䴗
䐨
嫜
撄
颗粒
颗痣
颗粒物
颗牙齿
颗米饭
颗粒无收
细颗粒物
分泌颗粒
