Bản dịch của từ 颗粒物 trong tiếng Việt

颗粒物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

颗粒物 (Danh từ)

kē lì wù
01

Hạt vật chất

悬浮在空气中的固体或液体微粒,通常指空气污染物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颗粒物

颗
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,果,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép