Bản dịch của từ 题临安邸 trong tiếng Việt
题临安邸
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
题临安邸 (Cụm từ)
【tí lín ān dǐ】
01
诗篇名。南宋林升作。临安,今浙江杭州。全文为:“山外青山楼外楼,西湖歌舞几时休?暖风熏得游人醉,直把杭州作汴州(北宋首都汴京,今河南开封市)!”诗中谴责南宋小朝廷偏安一方,醉生梦死,不思收复失地,语言愤慨辛辣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题临安邸
tí
题
lín
临
ān
安
dǐ
邸
Các từ liên quan
题主
题书
题亲
题位
题免
临下
临丧
临临
临书
临了
安上
安下
安不忘危
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 題, 𧡨, 𧡭
- Hình thái radical:
- ⿺,是,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荑
苐
鍗
媞
趧
遆
崹
䄺
禔
䔶
謕
鶗
颦
颂
颇
颥
顼
颚
颓
颒
颀
颔
顾
项
槷
敵
瞙
覩
㔅
暷
齑
熣
䲰
镼
諈
餍
问题
话题
题目
主题
标题
道题
题材
课题
讲题
议题
