Bản dịch của từ 题位 trong tiếng Việt

题位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题位 (Danh từ)

tí wèi
01

Yêu cầu của đề (như đề bài, quy cách viết bài luận); quy định, hướng dẫn cần thực hiện khi làm đề

指题目的要求,作文的规则。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题位

wèi

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题免
位下
位不期骄
位业
位主
位于
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép