Bản dịch của từ 题免 trong tiếng Việt

题免

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题免 (Động từ)

tí miǎn
01

公文用语呈请报批后被上级批示免奏免予处分”,意为核准不予处分或不再追究可记作免去处分免报处理”。

谓奏准不予处分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题免

miǎn

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
免丁
免丁由子
免不了
免不得
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép