Bản dịch của từ 题凑 trong tiếng Việt

题凑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题凑 (Danh từ)

tí còu
01

古代天子或赐给大臣的椁盖构造用大木堆叠成室木头朝内顶部尖下方平展像屋檐四垂的棺椁构件题凑”)

古代天子的椁制,也赐用于大臣。椁室用大木累积而成,木头皆内向为椁盖,上尖下方,犹如屋檐四垂,谓之“题凑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题凑

còu

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
凑亟
凑付
凑份子
凑会
凑兴
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép