Bản dịch của từ 题凤 trong tiếng Việt

题凤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题凤 (Cụm từ)

tí fèng
01

《世说新语·简傲》载:三国魏嵇康同吕安相友,一次吕至嵇家,嵇康外出,其兄邀吕入内,吕在门上写一“凤”字,不入而去。“凤”字为“凡鸟”二字所成,是吕安对嵇康之兄的嘲讽。后以“题凤”为贵客来访。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题凤

fèng

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép