Bản dịch của từ 题叙 trong tiếng Việt
题叙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
题叙 (Danh từ)
【tí xù】
01
Dâng tâu để xin thăng chức hoặc ban thưởng theo thứ bậc/khen thưởng
1.谓按等级或勋劳奏请给予晋升或其他奖励。
Ví dụ
02
Mục mở đầu, lời mở truyện giống như “序幕” của vở kịch; đoạn giới thiệu ở đầu truyện dài để交代 bối cảnh và ý hướng tác giả (Hán-Việt: đề tự/đề叙 dễ nhớ là “đề từ + tường thuật ngắn”).
2.相当于戏剧中的“序幕”,用于长篇小说的开端,交代故事背景。如柳青的《创业史》第一部题叙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题叙
tí
题
xù
叙
Các từ liên quan
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
叙事
叙事文
叙事诗
叙会
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 題, 𧡨, 𧡭
- Hình thái radical:
- ⿺,是,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荑
苐
鍗
媞
趧
遆
崹
䄺
禔
䔶
謕
鶗
颦
颂
颇
颥
顼
颚
颓
颒
颀
颔
顾
项
槷
敵
瞙
覩
㔅
暷
齑
熣
䲰
镼
諈
餍
问题
话题
题目
主题
标题
道题
题材
课题
讲题
议题
