Bản dịch của từ 题壁 trong tiếng Việt

题壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题壁 (Danh từ)

tí bì
01

Thơ trên vách đá; chữ trên vách đá

在壁上写字或诗文

Ví dụ
02

Viết chữ trên vách đá; viết văn thơ trên vách đá

写在壁上的字或诗文

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题壁

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép