Bản dịch của từ 题染 trong tiếng Việt

题染

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题染 (Cụm từ)

tí rǎn
01

题诗作画,笔墨点染。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题染

rǎn

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép