Bản dịch của từ 题柱 trong tiếng Việt

题柱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题柱 (Động từ)

tí zhù
01

1.见“题桥柱”。

Ví dụ
02

Từ Hán ngữ chỉ chuyện xưa: hành động/biện pháp để tôn vinh, khen ngợi một viên quan thanh liêm được hoàng đế chú ý — cụ thể theo truyện: “đề (chữ) lên cột điện” như lời khen, dùng để ca tụng người được sủng ái; nghĩa bóng: được hoàng thượng chú ý, được tỏ ý khen ngợi.

2.相传东汉灵帝时,长陵田凤为尚书郎,仪貌端正。入奏事,“灵帝目送之,因题殿柱曰:‘堂堂乎张,京兆田郎。’”见汉赵岐《三辅决录》卷二。后遂以“题柱”为称美郎官得到皇帝赏识之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đặt/题写 chữ lên cột hoặc viết đối trên trụ (viết câu đối, đề chữ trên cột đình, miếu)

3.谓题写楹联。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题柱

zhù

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép