Bản dịch của từ 题柱客 trong tiếng Việt

题柱客

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题柱客 (Cụm từ)

tí zhù kè
01

指誓志求取功名荣显之士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题柱客

zhù

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
客丁
客中
客串
客主
客乡
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép