Bản dịch của từ 题牌 trong tiếng Việt

题牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题牌 (Danh từ)

tí pái
01

Biển hiệu, tấm biển treo (thường là匾额或招牌用语) — bảng gỗ/kim loại có chữ ghi tên, chức danh hoặc ghi ý nghĩa tại cửa, miếu, đền, cơ sở thương mại.

匾额;招牌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题牌

pái

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép