Bản dịch của từ 题笔 trong tiếng Việt
题笔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
题笔 (Động từ)
【tí bǐ】
01
Viết chữ, viết bài (làm văn, ký tên) — cũng mở rộng: viết/ra văn để bán (làm nghề sáng tác để lấy tiền)
1.为文作字。引申为鬻诗卖文。
Ví dụ
02
2.题写的字句。亦指题字之处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题笔
tí
题
bǐ
笔
Các từ liên quan
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 題, 𧡨, 𧡭
- Hình thái radical:
- ⿺,是,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荑
苐
鍗
媞
趧
遆
崹
䄺
禔
䔶
謕
鶗
颦
颂
颇
颥
顼
颚
颓
颒
颀
颔
顾
项
槷
敵
瞙
覩
㔅
暷
齑
熣
䲰
镼
諈
餍
问题
话题
题目
主题
标题
道题
题材
课题
讲题
议题
