Bản dịch của từ 题红 trong tiếng Việt

题红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题红 (Danh từ)

tí hóng
01

Tên một loại cây/loài thực vật (xem 题红叶) — ám chỉ lá/cây mang họa tiết/đặc điểm màu đỏ trên lá; dùng như tên thực vật học

见“题红叶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题红

hóng

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép