Bản dịch của từ 题舆 trong tiếng Việt

题舆

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题舆 (Cụm từ)

tí yú
01

东汉周景任豫州刺史时,尝辟陈蕃(字仲举)为别驾。蕃辞不就。景题别驾舆曰:“陈仲举座也。”不复更辟。蕃惶惧,起视职。事见《太平御览》卷二六三引三国吴谢承《后汉书》。后遂用作典故,以“题舆”谓景仰贤达﹐望其出仕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题舆

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép