Bản dịch của từ 题西林壁 trong tiếng Việt

题西林壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题西林壁 (Danh từ)

tí xī lín bì
01

Tựa đề một bài thơ nổi tiếng của Tô Thức đời Bắc Tống; thơ miêu tả cảnh núi Lư (Lư Sơn) từ nhiều góc nhìn và nêu ý “người trong cuộc khó thấy rõ, kẻ ngoài cuộc sáng suốt” (tương tự tục ngữ “当局者迷旁观者清”).

诗篇名。北宋苏轼作。西林,即庐山西林寺。全文为:“横看成岭侧成峰,远近高低各不同。不识庐山真面目,只缘身在此山中。”后两句用生动的比喻道出了“当局者迷,旁观者清”的生活哲理,历来被人引用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题西林壁

西

lín

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
西上
西东
西乐
西乞
西乡
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép