Bản dịch của từ 题请 trong tiếng Việt

题请

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题请 (Động từ)

tí qǐng
01

Tấu thỉnh; trình lên (văn tâu, đề nghị lên cấp trên) — tương tự là 'thỉnh cầu' trong văn viết Hán Việt

犹奏请。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题请

qǐng

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
请丐
请业
请举
请乞
请书
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép