Bản dịch của từ 题赞 trong tiếng Việt

题赞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题赞 (Động từ)

tí zàn
01

Viết lời khen; đề tặng bằng chữ viết (trên tranh, thủ bút, tác phẩm) — Hán Việt: đề () = ghi, tán () = ca ngợi

题写赞语或赞文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题赞

zàn

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép