Bản dịch của từ 题辞 trong tiếng Việt

题辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题辞 (Danh từ)

tí cí
01

Lời đề từ/đề tự: bài văn ngắn (thường đối bằng thể văn tứ tuyệt hoặc cổ phong) đặt ở đầu sách/tiểu mục, nêu tóm tắt ý chính hoặc khen ngợi, bộc lộ cảm nghĩ về tác phẩm (Hán Việt: đề + tự).

1.文体名。标明全书要旨,并对作品表示赞许,进行评价或叙述读后感想。性质与序﹑跋相似,大都用韵文体裁,通常放在卷首。汉赵岐有《孟子题辞》。

Ví dụ
02

Chữ/đoạn chữ được đề lên để kỷ niệm hoặc khích lệ (ví dụ: đề từ trên bia, ảnh, sách); Hán-Việt: đề từ/đề chữ

2.为表示纪念或勉励而题写的文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.泛指所写的诗文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题辞

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép