Bản dịch của từ 题醒 trong tiếng Việt

题醒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题醒 (Động từ)

tí xǐng
01

Nhắc nhở; gợi ý (để nhớ hoặc chú ý) — chú ý: 题通” nghĩa là đưa ra/lưu ý

提醒。题,通“提”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题醒

xǐng

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
醒世恒言
醒亮
醒困
醒寤
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép