ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
颙坐
Bảng phân tích âm vị 颙
Yóng
Ngồi thẳng, ngồi trang nghiêm; ngồi tĩnh tọa (kiểu ngồi đứng đắn, ung dung)
端坐。。唐.尹鸮.菩萨蛮.锦茵闲衬丁香枕词:「顒坐遍红炉,谁知情绪孤。」
yóng
颙
zuò
坐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép