ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
颙望
Bảng phân tích âm vị 颙
Yóng
Nhìn mong chờ, trông ngóng (thường chỉ đứng trên cao nhìn ra xa để mong người/điều trở về)
盼望。。宋.柳永.八声甘州.对潇潇词:「想佳人,妆楼顒望,误几回、天际识归舟。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yóng
颙
wàng
望
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép