Bản dịch của từ 颙望 trong tiếng Việt

颙望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóng

ㄩㄥˊyongthanh sắc

颙望 (Động từ)

yóng wàng
01

Nhìn mong chờ, trông ngóng (thường chỉ đứng trên cao nhìn ra xa để mong người/điều trở về)

盼望。。宋.柳永.八声甘州.对潇潇词:「想佳人,妆楼顒望,误几回、天际识归舟。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颙望

yóng

wàng

颙
Bính âm:
【yóng】【ㄩㄥˊ】【NGUNG】
Các biến thể:
顒, 𩔔
Hình thái radical:
⿰,禺,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨一丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép