Bản dịch của từ 颙颙 trong tiếng Việt

颙颙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóng

ㄩㄥˊyongthanh sắc

颙颙 (Tính từ)

yóng yóng
01

(tính) ôn hòa, điềm đạm; vẻ nghiêm trang, uy nghiêm nhưng không dữ, thường dùng trong văn ngôn cổ

温和的样子。。诗经.大雅.卷阿:「顒顒卬卬,如圭如璋,令闻令望。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

仰慕的样子。。淮南子.俶真:「是故圣人呼吸阴阳之气,而群生莫不顒顒然。」

Ví dụ
03

Sóng cao; sóng dâng lên, phập phồng (dùng trong văn mô tả trạng thái sóng hoặc dáng vẻ oai phong)

波高的样子。。文选.枚乘.七发:「顒顒卬卬,椐椐强强。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颙颙

yóng

yóng

颙
Bính âm:
【yóng】【ㄩㄥˊ】【NGUNG】
Các biến thể:
顒, 𩔔
Hình thái radical:
⿰,禺,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨一丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép