Bản dịch của từ 颙颙 trong tiếng Việt
颙颙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóng | ㄩㄥˊ | y | ong | thanh sắc |
颙颙 (Tính từ)
【yóng yóng】
01
(tính) ôn hòa, điềm đạm; vẻ nghiêm trang, uy nghiêm nhưng không dữ, thường dùng trong văn ngôn cổ
温和的样子。。诗经.大雅.卷阿:「顒顒卬卬,如圭如璋,令闻令望。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
仰慕的样子。。淮南子.俶真:「是故圣人呼吸阴阳之气,而群生莫不顒顒然。」
Ví dụ
03
Sóng cao; sóng dâng lên, phập phồng (dùng trong văn言 mô tả trạng thái sóng hoặc dáng vẻ oai phong)
波高的样子。。文选.枚乘.七发:「顒顒卬卬,椐椐强强。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颙颙
yóng
颙
yóng
颙
