Bản dịch của từ 颚部 trong tiếng Việt

颚部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

颚部 (Danh từ)

è bù
01

Vùng hàm

口腔上部和下部的骨头和肌肉组织。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颚部

è

颚
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
顎, 䫷, 𩕦, 𩖀
Hình thái radical:
⿰,咢,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép