Bản dịch của từ 颛孙 trong tiếng Việt

颛孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

颛孙 (Danh từ)

zhuān sūn
01

Họ Chuyên Tôn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颛孙

zhuān

sūn

Các từ liên quan

颛事
颛兵
颛决
颛利
颛制
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
颛
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耑,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ丨丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép