Bản dịch của từ 颛臾 trong tiếng Việt
颛臾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | zh | uan | thanh ngang |
颛臾 (Danh từ)
【zhuān yú】
01
Nước Chuyên Du (tên một nước nhỏ thời Xuân Thu, nay ở huyện Phí, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.)
春秋时的一个小国,在今山东费县一带
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颛臾
zhuān
颛
yú
臾
Các từ liên quan
颛事
颛兵
颛决
颛利
颛制
臾曳
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 顓
- Hình thái radical:
- ⿰,耑,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一ノ丨フ丨丨一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顓
專
甎
蟤
漙
磚
専
鱄
瑼
耑
篿
塼
颥
颌
颖
页
颇
颟
颠
颁
顼
题
颡
颙
諀
廚
踢
㜦
嶟
餖
徲
𠒳
嬀
㻰
㗵
躶
颛顼
颛孙
颛臾
