Bản dịch của từ 颜书 trong tiếng Việt
颜书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
颜书 (Danh từ)
【yán shū】
01
Chữ thảo/kiểu chữ của danh họa, nhà thư pháp Đường triều 颜真卿 (kiểu chữ của Yán Zhēnqīng), thường chỉ phong cách chữ viết cứng cáp, khoẻ khoắn
唐颜真卿的书体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颜书
yán
颜
shū
书
Các từ liên quan
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜仪
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
- Các biến thể:
- 顏, 顔, 𦫞, 𦫤, 𦫨, 𩕝
- Hình thái radical:
- ⿰,彦,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノノノノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揅
炏
櫩
㶄
盐
䊙
䂴
㺂
巌
顏
檐
㡉
预
页
颧
颤
颐
颙
颓
颅
项
颊
颍
颌
㻬
槵
糃
樚
龊
嘽
寫
糎
膟
翨
駘
斳
颜色
颜值
素颜
颜料
美颜
容颜
红颜
欢颜
汗颜
颜面
