Bản dịch của từ 颜巷 trong tiếng Việt

颜巷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

颜巷 (Danh từ)

yán xiàng
01

Ngõ xấu, nơi cư trú tồi tàn; chốn ở sơ sài, hẻm lụp xụp (gợi từ 颜回 ở '陋巷')

《论语.雍也》:“子曰:‘贤哉,回也!一箪食,一瓢饮,在陋巷,人不堪其忧,回也不改其乐。贤哉,回也。’”本指颜回所居的陋巷,后用以指简陋的居处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颜巷

yán

xiàng

Các từ liên quan

颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
颜
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
Các biến thể:
顏, 顔, 𦫞, 𦫤, 𦫨, 𩕝
Hình thái radical:
⿰,彦,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノノノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép