Bản dịch của từ 颜延之 trong tiếng Việt
颜延之
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
颜延之 (Danh từ)
【yán yán zhī】
01
Nhân vật lịch sử: 颜延之 (384–456), nhà văn, thi nhân thời Nam Triều (Nam Tống). Tự 延年, người Lang Nha (nay thuộc Sơn Đông). Ban đầu làm quan nhà Tấn, sau sang nhà Tống, chức tới 金紫光禄大夫. Với 谢灵运 cùng thời, xưa gọi “颜谢”。有《五君咏》等作品,明人辑有《颜光禄集》。
颜延之(384-456)南朝宋文学家。字延年,琅邪临沂(今属山东)人。初仕晋,入宋后官至金紫光禄大夫。与谢灵运齐名,世称“颜谢”,但实际成就不如谢。有《五君咏》等名篇。明人辑有《颜光禄集》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颜延之
yán
颜
yán
延
zhī
之
Các từ liên quan
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
延世
延久
延亘
延仰
延企
之个
之乎者也
之任
之前
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
- Các biến thể:
- 顏, 顔, 𦫞, 𦫤, 𦫨, 𩕝
- Hình thái radical:
- ⿰,彦,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノノノノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揅
炏
櫩
㶄
盐
䊙
䂴
㺂
巌
顏
檐
㡉
预
页
颧
颤
颐
颙
颓
颅
项
颊
颍
颌
㻬
槵
糃
樚
龊
嘽
寫
糎
膟
翨
駘
斳
颜色
颜值
素颜
颜料
美颜
容颜
红颜
欢颜
汗颜
颜面
