Bản dịch của từ 颜氏家训 trong tiếng Việt
颜氏家训
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
颜氏家训 (Danh từ)
【yán shì jiā xùn】
01
《颜氏家训》:北齐颜之推所著的家训書,成书于公元589年,七卷二十篇。內容以傳統儒家倫理與家教為主,強調從兒童時期開始的家教、刻苦讀書、修身養生與為人處世的道德規範(可記作「顏氏的家訓」)。
北齐颜之推著。成书于公元589年。七卷二十篇。内容为宣传封建道德观念和刻苦读经、养生归心等为人处世哲学,阐述从幼儿时期就开始家教的教育观点。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颜氏家训
yán
颜
shì
氏
jiā
家
xùn
训
Các từ liên quan
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
氏号
氏姓
氏族
氏胄
家丁
家下
家下人
家丑
训义
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
- Các biến thể:
- 顏, 顔, 𦫞, 𦫤, 𦫨, 𩕝
- Hình thái radical:
- ⿰,彦,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノノノノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揅
炏
櫩
㶄
盐
䊙
䂴
㺂
巌
顏
檐
㡉
预
页
颧
颤
颐
颙
颓
颅
项
颊
颍
颌
㻬
槵
糃
樚
龊
嘽
寫
糎
膟
翨
駘
斳
颜色
颜值
素颜
颜料
美颜
容颜
红颜
欢颜
汗颜
颜面
