Bản dịch của từ 颜精柳骨 trong tiếng Việt
颜精柳骨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
颜精柳骨 (Tính từ)
【yán jīng liú gǔ】
01
Nét bút thanh thoát; phong cách tươi mới; diện mạo tinh tế; vẻ đẹp thanh tú
外貌精致,给人一种清新、优雅的感觉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颜精柳骨
yán
颜
jīng
精
liǔ
柳
gǔ
骨
Các từ liên quan
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
精一
精专
精严
精丽
精义
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
- Các biến thể:
- 顏, 顔, 𦫞, 𦫤, 𦫨, 𩕝
- Hình thái radical:
- ⿰,彦,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノノノノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揅
炏
櫩
㶄
盐
䊙
䂴
㺂
巌
顏
檐
㡉
预
页
颧
颤
颐
颙
颓
颅
项
颊
颍
颌
㻬
槵
糃
樚
龊
嘽
寫
糎
膟
翨
駘
斳
颜色
颜值
素颜
颜料
美颜
容颜
红颜
欢颜
汗颜
颜面
