Bản dịch của từ 颜跖 trong tiếng Việt
颜跖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
颜跖 (Danh từ)
【yán zhí】
01
Tên hợp gọi (song danh) chỉ hai nhân vật đối lập: 颜回 (gương mẫu, hiền đức) và 盗跖 (kẻ trộm nổi tiếng), thường dùng để chỉ hai kiểu người mẫu mực và hung bạo cùng tồn tại làm ví dụ.
颜回和盗跖的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颜跖
yán
颜
zhí
跖
Các từ liên quan
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
跖地
跖实
跖徒
跖戾
跖犬吠尧
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
- Các biến thể:
- 顏, 顔, 𦫞, 𦫤, 𦫨, 𩕝
- Hình thái radical:
- ⿰,彦,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノノノノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揅
炏
櫩
㶄
盐
䊙
䂴
㺂
巌
顏
檐
㡉
预
页
颧
颤
颐
颙
颓
颅
项
颊
颍
颌
㻬
槵
糃
樚
龊
嘽
寫
糎
膟
翨
駘
斳
颜色
颜值
素颜
颜料
美颜
容颜
红颜
欢颜
汗颜
颜面
