Bản dịch của từ 颜酡 trong tiếng Việt

颜酡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

颜酡 (Tính từ)

yán tuó
01

1.亦作“颜”。

Ví dụ
02

Rượu say mặt đỏ bừng; (mô tả) khuôn mặt người say rượu đỏ ửng, tươi tắn (Hán-Việt: nhan thoa/nhan đào)

2.醉后脸泛红晕。语出《楚辞.招魂》:“美人既醉﹐朱颜酡些。”王逸注:“朱:赤也;酡:着也。言美女饮啖醉饱﹐则面着赤色而鲜好也。酡﹐一作。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颜酡

yán

tuó

Các từ liên quan

颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
酡红
酡酥
酡颜
颜
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
Các biến thể:
顏, 顔, 𦫞, 𦫤, 𦫨, 𩕝
Hình thái radical:
⿰,彦,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノノノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép