Bản dịch của từ 颜面角 trong tiếng Việt

颜面角

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

颜面角 (Cụm từ)

yán miàn jiǎo
01

由额骨的最高部至鼻端,引一直线,由鼻端至耳孔,引一直线,二线所成的角称为「颜面角」。其大小与脑的发育成正比,大的智力优,小的智力劣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颜面角

yán

miàn

jiǎo

颜
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
Các biến thể:
顏, 顔, 𦫞, 𦫤, 𦫨, 𩕝
Hình thái radical:
⿰,彦,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノノノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép