Bản dịch của từ 颜题 trong tiếng Việt

颜题

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

颜题 (Cụm từ)

yán tí
01

指古代头巾覆额面部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颜题

yán

Các từ liên quan

颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
颜
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
Các biến thể:
顏, 顔, 𦫞, 𦫤, 𦫨, 𩕝
Hình thái radical:
⿰,彦,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノノノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép