Bản dịch của từ 颜颜 trong tiếng Việt
颜颜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
颜颜 (Danh từ)
【yán yán】
01
Sự bề ngoài trang điểm, vẻ nghi trang; vẻ ngoài giả bộ (nói về thái độ hoặc diện mạo không thật lòng)
1.虚饰貌。
Ví dụ
02
Tư thế hoặc vẻ ngoài cao ngạo, kiêu kỳ; dáng vẻ kiêu hãnh (chỉ vẻ bề ngoài cao cao tại thượng)
2.高貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颜颜
yán
颜
Các từ liên quan
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
颜仪
颜伦
颜体
颜公粥
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
- Các biến thể:
- 顏, 顔, 𦫞, 𦫤, 𦫨, 𩕝
- Hình thái radical:
- ⿰,彦,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノノノノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揅
炏
櫩
㶄
盐
䊙
䂴
㺂
巌
顏
檐
㡉
预
页
颧
颤
颐
颙
颓
颅
项
颊
颍
颌
㻬
槵
糃
樚
龊
嘽
寫
糎
膟
翨
駘
斳
颜色
颜值
素颜
颜料
美颜
容颜
红颜
欢颜
汗颜
颜面
