Bản dịch của từ 颜魄 trong tiếng Việt
颜魄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
颜魄 (Danh từ)
【yán pò】
01
Ngoại hình và tâm hồn; diện mạo tổng thể và phong cách bên trong và khí chất (đề cập đến cả khuôn mặt và tinh thần)
容颜和心魄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颜魄
yán
颜
pò
魄
Các từ liên quan
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
- Các biến thể:
- 顏, 顔, 𦫞, 𦫤, 𦫨, 𩕝
- Hình thái radical:
- ⿰,彦,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノノノノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揅
炏
櫩
㶄
盐
䊙
䂴
㺂
巌
顏
檐
㡉
预
页
颧
颤
颐
颙
颓
颅
项
颊
颍
颌
㻬
槵
糃
樚
龊
嘽
寫
糎
膟
翨
駘
斳
颜色
颜值
素颜
颜料
美颜
容颜
红颜
欢颜
汗颜
颜面
