Bản dịch của từ 额兵 trong tiếng Việt
额兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
额兵 (Danh từ)
【é bīng】
01
Binh lính thuộc các đơn vị quân sự Hồng kỳ và Lục doanh thời Thanh.
清八旗绿营兵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 额兵
é
额
bīng
兵
Các từ liên quan
额办
额名
额外
额外主事
额外之人
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGẠCH】
- Các biến thể:
- 額, 頟, 𩓘
- Hình thái radical:
- ⿰,客,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄉
峉
鋨
磀
鹅
䕏
吪
鵝
讹
譌
鵞
㼂
预
颌
颔
领
颉
项
颇
颊
颗
颂
颎
顽
嘮
諒
㿀
䰼
蝎
稴
誳
鴂
䄚
賛
凜
畾
金额
额外
余额
额头
名额
份额
限额
总额
额度
数额
