Bản dịch của từ 额子 trong tiếng Việt

额子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

额子 (Danh từ)

é zǐ
01

Khăn trùm đầu không có phần trên đỉnh, thường do phụ nữ dùng để buộc tóc hoặc che đầu

1.无顶的头巾。一般妇女用以扎头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mức độ hoặc tiêu chuẩn cố định, quy định sẵn trong một phạm vi nhất định

2.定例。指一定的标准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 额子

é

zi

Các từ liên quan

额兵
额办
额名
额外
额外主事
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
额
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGẠCH】
Các biến thể:
額, 頟, 𩓘
Hình thái radical:
⿰,客,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép