Bản dịch của từ 额定转速 trong tiếng Việt
额定转速
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
额定转速 (Danh từ)
【é dìng zhuàn sù】
01
Tốc độ quay tiêu chuẩn của máy móc khi hoạt động bình thường, do nhà sản xuất hoặc chuyên gia kỹ thuật xác định và ghi trên bảng tên thiết bị.
机械设备在正常运行的工作状况下的转速。由制造厂家或有关技术部门对该设备进行技术鉴定后确定。其值通常在机械设备的铭牌上载明。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 额定转速
é
额
dìng
定
zhuàn
转
sù
速
Các từ liên quan
额兵
额办
额名
额外
额外主事
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
速严
速件
速伤
速便
速写
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGẠCH】
- Các biến thể:
- 額, 頟, 𩓘
- Hình thái radical:
- ⿰,客,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄉
峉
鋨
磀
鹅
䕏
吪
鵝
讹
譌
鵞
㼂
预
颌
颔
领
颉
项
颇
颊
颗
颂
颎
顽
嘮
諒
㿀
䰼
蝎
稴
誳
鴂
䄚
賛
凜
畾
金额
额外
余额
额头
名额
份额
限额
总额
额度
数额
