Bản dịch của từ 额尔古纳河 trong tiếng Việt

额尔古纳河

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

额尔古纳河 (Danh từ)

é ěr gǔ nà hé
01

Tên một con sông (E'erguna) ở vùng biên giới Trung — Nga, chảy vào sông Hắc Long Giang; là sông biên giới, thường gọi theo âm Mông Cổ/ Nga.

河川名。上源为克鲁伦河,源出外蒙古车臣汗部的肯特山,东北流会石勒喀河,注入黑龙江,南岸为中国境,北岸为俄国境,为中苏间的一大界河。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 额尔古纳河

é

ěr

额
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGẠCH】
Các biến thể:
額, 頟, 𩓘
Hình thái radical:
⿰,客,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép