Bản dịch của từ 额手称颂 trong tiếng Việt

额手称颂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

额手称颂 (Tính từ)

é shǒu chēng sòng
01

Cung kính khen ngợi; biểu hiện sự kính trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 额手称颂

é

shǒu

chēng

sòng

Các từ liên quan

额兵
额办
额名
额外
额外主事
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
称与
称临
称为
称举
称乐
颂仪
颂偈
颂僖
颂古非今
颂台
额
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGẠCH】
Các biến thể:
額, 頟, 𩓘
Hình thái radical:
⿰,客,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép