Bản dịch của từ 额济纳河 trong tiếng Việt
额济纳河
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
额济纳河 (Danh từ)
【é jì nà hé】
01
Tên riêng: sông Éjìnà (邊疆沙漠地帶的小河),古代亦称「弱水」
亦称为「弱水」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên sông: sông 额济纳 (Éjìnà) ở bắc Cam Túc, phát源 từ dãy Kỳ Liên, chảy vào biển nội địa Cư Diên ở Ninh Hạ — một con sông nội địa
河川名。位于甘肃省北部,发源于祈连山,西北流入宁夏省的居延海,是条内陆河。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 额济纳河
é
额
jì
济
nà
纳
hé
河
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGẠCH】
- Các biến thể:
- 額, 頟, 𩓘
- Hình thái radical:
- ⿰,客,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄉
峉
鋨
磀
鹅
䕏
吪
鵝
讹
譌
鵞
㼂
预
颌
颔
领
颉
项
颇
颊
颗
颂
颎
顽
嘮
諒
㿀
䰼
蝎
稴
誳
鴂
䄚
賛
凜
畾
金额
额外
余额
额头
名额
份额
限额
总额
额度
数额
