Bản dịch của từ 额角头 trong tiếng Việt
额角头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
额角头 (Danh từ)
【é jiǎo tóu】
01
Vùng trên trán, nơi tiếp giáp giữa trán và thái dương (gọi là 额角).
即额角。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 额角头
é
额
jiǎo
角
tóu
头
Các từ liên quan
额兵
额办
额名
额外
额外主事
角争
角亢
角人
角仗
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGẠCH】
- Các biến thể:
- 額, 頟, 𩓘
- Hình thái radical:
- ⿰,客,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄉
峉
鋨
磀
鹅
䕏
吪
鵝
讹
譌
鵞
㼂
预
颌
颔
领
颉
项
颇
颊
颗
颂
颎
顽
嘮
諒
㿀
䰼
蝎
稴
誳
鴂
䄚
賛
凜
畾
金额
额外
余额
额头
名额
份额
限额
总额
额度
数额
