Bản dịch của từ 颞 trong tiếng Việt
颞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
颞 (Danh từ)
【niè】
01
Xương thái dương
颞骨
Ví dụ
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NHIẾP】
- Các biến thể:
- 顳
- Hình thái radical:
- ⿰⿱,耳,双,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丶フ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹑
圼
齧
钀
峊
糱
䜓
篞
顳
鑈
臲
陧
预
顷
颉
颏
频
颟
颠
额
颡
颗
颈
领
燤
㬟
頱
錸
䤵
儜
憙
儐
噬
鞕
澪
錾
颞叶
颞骨
颞颥
