ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
颟里颟顸
Bảng phân tích âm vị 颟
Mān
Lơ đãng, làm việc cẩu thả, không chú ý; vẻ mặt ngơ ngác, đờ đẫn
形容做事不用心。。如:「她平常看起来总是一付颟里颟顸的模样。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mān
颟
lǐ
里
hān
顸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép