Bản dịch của từ 颠不剌 trong tiếng Việt

颠不剌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠不剌 (Danh từ)

diān bú là
01

Trăng hoa, phong lưu

3.风流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngọc quý, đá quý như kim cương.

5.宝石名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cao nhất, thượng đẳng

2.顶﹐最。指上等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tình trạng lộn xộn, không ổn định

1.亦作“颠不辣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Điên loạn; rối loạn tinh thần.

4.颠狂;昏乱颠倒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠不剌

diān

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不辣
颠东
颠乱
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép